베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phấn đấu" (1)
phấn đấu
영어
동사to strive
Chúng tôi luôn phấn đấu để đạt kết quả tốt.
We always strive to achieve good results.
관련 단어 "phấn đấu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phấn đấu" (2)
Chúng tôi luôn phấn đấu để đạt kết quả tốt.
We always strive to achieve good results.
Phần đầu xe khách bị hư hỏng nặng sau vụ va chạm.
The front part of the bus was severely damaged after the collision.
